Kinh tế công nghiệp văn hóa Việt Nam trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

BBT 31/05/2026
​​​​​​​Tóm tắt: Bài nghiên cứu nền kinh tế công nghiệp văn hóa Việt Nam trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trên cơ sở tiếp cận lý thuyết kinh tế thể chế, kinh tế sáng tạo và kinh tế chính trị Mác Lênin, bài viết phân tích cấu trúc ngành, đánh giá thực trạng đóng góp của các ngành công nghiệp văn hóa vào GDP, việc làm và xuất khẩu giai đoạn 2016 – 2024, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn thể chế, hạn chế về vốn và nguồn nhân lực sáng tạo. Nghiên cứu đề xuất khung chính sách tổng thể nhằm đưa công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu Việt Nam trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.

Từ khóa: Công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo, kinh tế chính trị, phát triển bền vững, Việt Nam 2045.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các ngành công nghiệp văn hóa ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong cấu trúc kinh tế của các quốc gia. Theo báo cáo của UNCTAD năm 2022, kinh tế sáng tạo toàn cầu đạt giá trị hơn 2.250 tỷ USD, tạo ra hơn 50 triệu việc làm, đồng thời là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nhanh nhất thế giới, bình quân 8,7% mỗi năm trong giai đoạn 2010 – 2020. Những con số này phản ánh một xu thế không thể đảo ngược: văn hóa đang trở thành lực lượng sản xuất mới, động lực tăng trưởng mới trong nền kinh tế tri thức toàn cầu.

Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 ban hành theo Quyết định 1755/QĐ-TTg đã đặt nền móng quan trọng cho nhận thức về vai trò kinh tế của văn hóa. Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ triển khai, ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn chưa khai thác được tiềm năng vốn có. Đóng góp vào GDP còn khiêm tốn, ở mức khoảng 3,86% năm 2022 theo số liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, thấp hơn nhiều so với Hàn Quốc đạt 9,2%, Trung Quốc đạt 8,1% hay Vương quốc Anh đạt 10,5%. Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh khoảng cách về quy mô mà còn bộc lộ những hạn chế sâu xa về thể chế, tư duy quản lý và năng lực thị trường.

Đặc biệt, trong bối cảnh Tổng Bí thư Tô Lâm và Ban Chấp hành Trung ương Đảng xác định Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, một giai đoạn lịch sử với khát vọng đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, việc nhìn nhận lại và tái cấu trúc chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Kỷ nguyên vươn mình không thể được hiện thực hóa chỉ bằng tăng trưởng công nghiệp chế tạo hay xuất khẩu hàng hóa truyền thống, mà phải gắn liền với việc khai thác sức mạnh mềm, bản sắc văn hóa và năng lực sáng tạo của dân tộc.

Câu hỏi nghiên cứu trung tâm của bài báo là: Làm thế nào để Việt Nam có thể chuyển hóa nguồn lực văn hóa phong phú thành sức mạnh kinh tế thực sự trong kỷ nguyên phát triển mới? Để trả lời câu hỏi này, bài báo tập trung vào ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế công nghiệp văn hóa trong bối cảnh kinh tế chính trị Việt Nam. Thứ hai, đánh giá toàn diện thực trạng phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam giai đoạn 2016 – 2024. Thứ ba, đề xuất khung chính sách tổng thể và lộ trình thực hiện phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Lý thuyết Kinh tế Sáng tạo

Khái niệm kinh tế sáng tạo được John Howkins hệ thống hóa năm 2001 trong tác phẩm “The Creative Economy: How People Make Money from Ideas”, trong đó xác định 15 ngành công nghiệp sáng tạo cốt lõi, từ quảng cáo, kiến trúc đến điện ảnh, âm nhạc và phần mềm. Điểm đặc trưng của các ngành này là giá trị gia tăng được tạo ra chủ yếu từ tài sản trí tuệ, không phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động phổ thông. Richard Florida trong tác phẩm “The Rise of the Creative Class” năm 2002 phát triển thêm luận điểm rằng tầng lớp sáng tạo những người lao động trong các ngành đòi hỏi tư duy độc lập, sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp đang trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng kinh tế trong thế kỷ XXI.

Theo trường phái này, vốn sáng tạo bao gồm tri thức, kỹ năng, bản sắc văn hóa và khả năng đổi mới là yếu tố sản xuất quan trọng nhất trong nền kinh tế hiện đại, thay thế dần các nhân tố truyền thống như đất đai, lao động giản đơn và tư bản vật chất. Điều này hàm ý rằng các quốc gia giàu văn hóa, đa dạng về bản sắc và có hệ thống giáo dục sáng tạo tốt sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trong nền kinh tế toàn cầu.

2.2. Lý thuyết Kinh tế Thể chế

Douglass North trong tác phẩm “Institutions, Institutional Change and Economic Performance” năm 1990 lập luận rằng thể chế bao gồm luật pháp, quy tắc chính thức và phi chính thức, chuẩn mực xã hội là yếu tố quyết định hành vi kinh tế và tăng trưởng dài hạn. Đối với công nghiệp văn hóa, thể chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, khung pháp lý cho đầu tư tư nhân và cơ chế thị trường lành mạnh có vai trò then chốt. Chi phí giao dịch thấp và môi trường thể chế ổn định tạo điều kiện cho doanh nghiệp sáng tạo phát triển, thu hút đầu tư nước ngoài và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa.

Áp dụng lý thuyết này vào bối cảnh Việt Nam, có thể nhận thấy rằng sự chậm phát triển của công nghiệp văn hóa không phải do thiếu tài năng sáng tạo hay thiếu nguồn lực văn hóa, mà chủ yếu do hạn chế về thể chế. Hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ chưa hiệu quả, cơ chế quản lý chồng chéo và thiếu nhất quán, cùng với chi phí tuân thủ pháp lý cao đang là những rào cản thể chế nghiêm trọng kìm hãm sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa.

2.3. Kinh tế Chính trị Mác Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về Văn hóa

Từ góc độ kinh tế chính trị Mác Lênin, văn hóa không đơn thuần là kiến trúc thượng tầng thụ động mà có tác động biện chứng ngược lại đối với cơ sở hạ tầng kinh tế. Văn hóa hình thành đạo đức nghề nghiệp, tinh thần lao động sáng tạo và bản sắc cộng đồng những yếu tố không thể thiếu cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và kinh tế càng cần được nhận thức đúng đắn để tránh hai khuynh hướng sai lầm: hoặc là xem văn hóa thuần túy như hàng hóa thương mại, hoặc là tách biệt văn hóa khỏi các quan hệ kinh tế.

Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định rằng văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi, được đưa ra tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 1946. Trong bối cảnh hiện đại, luận điểm này cần được diễn giải theo nghĩa rộng hơn: văn hóa không chỉ định hướng tinh thần mà còn phải dẫn dắt sự phát triển kinh tế xã hội, tạo ra sức mạnh mềm và lợi thế cạnh tranh quốc gia. Sức mạnh của văn hóa không nằm ở việc gìn giữ nó như một bảo tàng mà ở việc biến nó thành nguồn lực sản xuất sống động trong nền kinh tế hiện đại.

2.4. Mô hình Vòng tròn Đồng tâm của Throsby

David Throsby năm 2001 đề xuất mô hình vòng tròn đồng tâm để phân loại các ngành công nghiệp văn hóa theo mức độ hàm lượng văn hóa. Ở vòng trong cùng là các hoạt động nghệ thuật thuần túy như thơ ca, âm nhạc cổ điển, mỹ thuật tạo hình những ngành có hàm lượng văn hóa cao nhất nhưng quy mô kinh tế nhỏ nhất. Vòng tiếp theo là các ngành văn hóa lõi như điện ảnh, xuất bản, nghệ thuật biểu diễn. Vòng thứ ba bao gồm các ngành văn hóa rộng hơn như truyền hình, trò chơi điện tử, quảng cáo. Vòng ngoài cùng là các ngành liên quan như du lịch văn hóa, kiến trúc, thời trang.

Mô hình này có giá trị thực tiễn quan trọng vì nó giúp các nhà hoạch định chính sách phân biệt các ngành cần ưu tiên hỗ trợ phi thương mại là nghệ thuật thuần túy với các ngành cần thúc đẩy phát triển theo cơ chế thị trường. Đối với Việt Nam, điều này hàm ý rằng chính sách phát triển công nghiệp văn hóa không thể áp dụng một cách tiếp cận đồng nhất cho tất cả các phân ngành.

2.5. Khung Phân tích Tổng hợp

Bài tích hợp ba trục lý thuyết nêu trên theo cách tiếp cận đa chiều. Kinh tế sáng tạo cung cấp công cụ đo lường đóng góp kinh tế và xác định các nhân tố tạo giá trị. Kinh tế thể chế cung cấp khung phân tích điểm nghẽn chính sách và vai trò của các quy tắc, quy định trong định hình hành vi kinh tế của doanh nghiệp sáng tạo. Kinh tế chính trị Mác Lênin cung cấp nền tảng để xác định vai trò hợp lý của nhà nước trong việc điều tiết và định hướng phát triển thị trường văn hóa, phù hợp với đặc thù thể chế của Việt Nam. Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích toàn diện, vừa có giá trị lý luận vừa có tính ứng dụng thực tiễn cao.

3. THỰC TRẠNG CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016 – 2024

3.1. Bức tranh Tổng quan

Giai đoạn 2016 – 2024 chứng kiến sự tăng trưởng đáng khích lệ của các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam, song kết quả đạt được vẫn còn khoảng cách lớn so với tiềm năng thực sự. Theo số liệu tổng hợp từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Tổng cục Thống kê, đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GDP tăng từ 2,68% năm 2016 lên 3,86% năm 2022, tương đương giá trị tuyệt đối tăng từ 158.200 tỷ đồng lên 356.600 tỷ đồng. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 năm 2020 – 2021 đã gây ra cú sốc nghiêm trọng, khi giá trị sản xuất giảm 14,8% năm 2020 so với năm 2019, phản ánh mức độ dễ tổn thương của ngành trước các cú sốc ngoại sinh.

Về cơ cấu ngành, du lịch văn hóa, điện ảnh, giải trí và thủ công mỹ nghệ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá trị sản xuất của công nghiệp văn hóa. Trong khi đó, các ngành có tiềm năng xuất khẩu cao như âm nhạc, thiết kế sáng tạo và trò chơi điện tử vẫn còn ở giai đoạn phát triển sơ khai. Sự mất cân đối này phản ánh định hướng thị trường nội địa chủ đạo và năng lực hội nhập quốc tế còn hạn chế của các doanh nghiệp văn hóa Việt Nam.

3.2. Điện ảnh và Giải trí Số

Điện ảnh Việt Nam đã có bước đột phá đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu. Doanh thu phòng vé đạt khoảng 4.100 tỷ đồng năm 2023, tăng gấp ba lần so với năm 2016. Hiện tượng phim nội địa chiếm thị phần vượt trội trong một số thời điểm, điển hình là bộ phim “Nhà bà Nữ” đạt 475 tỷ đồng và “Lật mặt 6” đạt 475 tỷ đồng doanh thu phòng vé, cho thấy sức cạnh tranh ngày càng tăng của sản phẩm văn hóa nội địa trên sân nhà. Sự trỗi dậy của điện ảnh nội địa không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn phản ánh sự trưởng thành về năng lực sản xuất và thị hiếu ngày càng cao của khán giả Việt Nam.

Tuy nhiên, nhìn trong tương quan quốc tế, bức tranh kém lạc quan hơn nhiều. Hàn Quốc quốc gia có mức GDP bình quân đầu người tương đương Việt Nam vào đầu thập niên 1990 đã tạo ra 12,3 tỷ USD giá trị xuất khẩu văn hóa mỗi năm thông qua Làn sóng Hallyu, trong khi kim ngạch xuất khẩu văn hóa của Việt Nam chưa đạt 200 triệu USD. Khoảng cách này chỉ ra rằng dù tăng trưởng thị trường nội địa là tích cực, Việt Nam vẫn chưa tìm được chỗ đứng trên bản đồ xuất khẩu văn hóa toàn cầu.

Lĩnh vực giải trí số ghi nhận tăng trưởng nhanh với sự bùng nổ của nền tảng xem phim trực tuyến, podcasting và sáng tạo nội dung trên mạng xã hội. Tuy nhiên, phần lớn doanh thu từ các nền tảng số chảy ra nước ngoài thông qua các tập đoàn công nghệ quốc tế như Meta, Google, TikTok, trong khi người sáng tạo nội dung Việt Nam nhận được tỷ lệ doanh thu rất thấp và gần như không có khả năng đàm phán lại các điều khoản chia sẻ doanh thu.

3.3. Âm nhạc và Biểu diễn Nghệ thuật

Thị trường âm nhạc Việt Nam tăng trưởng mạnh nhờ sự phổ biến của các nền tảng phát trực tuyến như Spotify, Apple Music và YouTube. Các nghệ sĩ trẻ Việt Nam ngày càng có khả năng tiếp cận khán giả quốc tế thông qua các kênh số. Tuy nhiên, thu nhập thực tế của nghệ sĩ từ bản quyền số còn cực kỳ thấp do một số nguyên nhân cấu trúc. Tỷ lệ vi phạm bản quyền âm nhạc vẫn còn cao, ở mức khoảng 75% theo số liệu của Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam. Cơ chế phân chia doanh thu giữa các nền tảng số và người sáng tạo chưa minh bạch và công bằng. Năng lực đàm phán hợp đồng quốc tế của nghệ sĩ và các công ty quản lý nghệ thuật Việt Nam còn yếu, khiến phần giá trị được giữ lại trong nước thấp hơn nhiều so với phần chảy ra các công ty công nghệ nước ngoài.

Thị trường biểu diễn nghệ thuật trực tiếp phục hồi mạnh sau đại dịch COVID-19, với sự bùng nổ của các concert, lễ hội âm nhạc và show diễn quy mô lớn. Điều này tạo ra nguồn doanh thu bổ sung quan trọng nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về hạ tầng biểu diễn, năng lực tổ chức sự kiện và hành lang pháp lý phù hợp cho các hình thức biểu diễn mới.

3.4. Du lịch Văn hóa

Du lịch văn hóa chiếm khoảng 60% tổng lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam. Với tám di sản thế giới được UNESCO công nhận, cùng vô số di sản văn hóa phi vật thể và đặc sắc ẩm thực vùng miền, Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong phân khúc này. Tuy nhiên, giá trị gia tăng mà du khách để lại còn thấp, phản ánh một nghịch lý: lượng khách đông nhưng chi tiêu bình quân của khách quốc tế tại Việt Nam thấp hơn đáng kể so với Thái Lan hay Singapore.

Nguyên nhân cốt lõi là sản phẩm văn hóa đi kèm chưa được thương mại hóa hiệu quả. Hàng lưu niệm thủ công chưa có thương hiệu và thiết kế đủ sức hấp dẫn. Nghệ thuật ẩm thực cao cấp chưa được đầu tư nâng tầm. Nghệ thuật biểu diễn truyền thống chưa được gắn kết với trải nghiệm du lịch một cách có hệ thống và chuyên nghiệp. Hệ sinh thái kinh tế sáng tạo xung quanh các điểm di sản còn sơ khai, khiến du khách không có lý do để kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu.

3.5. Thủ công Mỹ nghệ và Thị trường Mỹ thuật

Kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ đạt khoảng 2,3 tỷ USD năm 2022, cho thấy quy mô đáng kể của ngành này. Tuy nhiên, phần lớn hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam được xuất khẩu dưới dạng sản phẩm thô hoặc gia công theo đơn đặt hàng nước ngoài, mà không gắn với thương hiệu Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc giá trị vô hình từ thiết kế, thương hiệu và câu chuyện văn hóa vốn là phần giá trị gia tăng lớn nhất trong chuỗi giá trị sáng tạo không thuộc về người sản xuất Việt Nam.

Thị trường mỹ thuật nội địa tăng trưởng nhưng còn nhỏ và thiếu minh bạch. Việt Nam chưa có sàn đấu giá mỹ thuật uy tín, chưa có hệ thống định giá tác phẩm nghệ thuật chuyên nghiệp và thiếu các galerie đủ năng lực kết nối nghệ sĩ Việt với thị trường quốc tế. Sự vắng mặt của các thương hiệu mỹ thuật Việt Nam trên sân chơi toàn cầu là điểm yếu chiến lược cần sớm khắc phục.

3.6. Phân tích Điểm Nghẽn Cấu trúc

Sau khi phân tích từng phân ngành, có thể khái quát bốn điểm nghẽn cấu trúc chính kìm hãm sự phát triển của công nghiệp văn hóa Việt Nam.

Điểm nghẽn thứ nhất là thể chế và pháp luật chưa đồng bộ. Hệ thống pháp luật điều chỉnh công nghiệp văn hóa bao gồm nhiều luật và nghị định khác nhau, thiếu một văn bản pháp lý tổng thể với tầm nhìn kinh tế rõ ràng. Các thủ tục hành chính trong lĩnh vực cấp phép sản xuất, phát hành và biểu diễn còn rườm rà, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp sáng tạo.

Điểm nghẽn thứ hai là thiếu vốn và cơ chế tài chính đặc thù. Doanh nghiệp công nghiệp văn hóa chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa với vốn mỏng, trong khi sản phẩm văn hóa là tài sản vô hình, khó dùng làm tài sản thế chấp ngân hàng theo quy định hiện hành. Chưa có quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên biệt cho lĩnh vực sáng tạo, thiếu các công cụ tài chính phù hợp như trái phiếu văn hóa hay bảo lãnh tín dụng dựa trên tài sản trí tuệ.

Điểm nghẽn thứ ba là thiếu hụt nguồn nhân lực sáng tạo chất lượng cao. Các trường đào tạo nghệ thuật thiên về kỹ năng sáng tạo thuần túy mà thiếu kỹ năng quản lý dự án, marketing và thương mại hóa. Lực lượng doanh nhân sáng tạo những người vừa có năng lực nghệ thuật vừa có tư duy kinh doanh còn rất mỏng, trong khi đây chính là lực lượng quyết định sự phát triển của thị trường công nghiệp văn hóa.

Điểm nghẽn thứ tư là hệ sinh thái sáng tạo chưa hình thành. Thiếu sự kết nối có hệ thống giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị sáng tạo: nghệ sĩ, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà đầu tư và người tiêu dùng. Các không gian sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp văn hóa và cụm công nghiệp sáng tạo còn rất thiếu về số lượng và yếu về chất lượng.

4. PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN

4.1. Nguyên nhân về Nhận thức và Tư duy

Nguyên nhân gốc rễ sâu xa nhất nằm ở nhận thức chưa đúng đắn về vai trò kinh tế của văn hóa. Trong một thời gian dài, văn hóa được nhìn nhận chủ yếu như lĩnh vực phúc lợi xã hội cần được nhà nước bao cấp, hoặc như công cụ tuyên truyền chính trị, chứ chưa được coi là ngành sản xuất kinh tế thực sự có khả năng tạo ra giá trị thặng dư và tích lũy vốn. Tư duy này dẫn đến hàng loạt hệ quả: ngân sách văn hóa được cấp theo cơ chế xin cho, doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực văn hóa thiếu được hỗ trợ, và cơ chế thị trường trong ngành văn hóa chưa được vận hành đầy đủ.

4.2. Nguyên nhân về Thể chế

Sự chồng chéo trong quản lý nhà nước là nguyên nhân thể chế quan trọng. Các ngành công nghiệp văn hóa liên quan đến nhiều bộ, ngành như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, nhưng thiếu cơ quan điều phối đủ thẩm quyền và hiệu lực. Điều này dẫn đến tình trạng “nhiều bộ quản lý nhưng không ai chịu trách nhiệm toàn diện”, gây ra những khoảng trống pháp lý và xung đột thẩm quyền làm khó doanh nghiệp.

Hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ còn nhiều bất cập cả về quy định lẫn thực thi. Mặc dù Việt Nam đã gia nhập các công ước quốc tế về sở hữu trí tuệ, tỷ lệ vi phạm bản quyền vẫn còn cao trong nhiều lĩnh vực. Điều này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho người sáng tạo mà còn làm giảm động lực đầu tư dài hạn vào các ngành công nghiệp văn hóa, vì người đầu tư không thể tin tưởng rằng quyền lợi của mình sẽ được bảo vệ đầy đủ.

4.3. Nguyên nhân về Thất bại Thị trường

Thất bại thị trường trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa biểu hiện qua một số cơ chế đặc thù. Thứ nhất, văn hóa tạo ra ngoại ứng tích cực lớn cho xã hội như xây dựng bản sắc quốc gia, tăng cường gắn kết cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống nhưng những lợi ích này không được phản ánh đầy đủ trong giá thị trường, dẫn đến đầu tư tư nhân thấp hơn mức tối ưu xã hội. Thứ hai, nhiều sản phẩm văn hóa mang đặc điểm của hàng hóa công cộng hoặc hàng hóa trải nghiệm, tức là người tiêu dùng chỉ có thể đánh giá chất lượng sau khi đã tiêu dùng, dẫn đến thông tin bất cân xứng và thị trường hoạt động kém hiệu quả. Những thất bại thị trường này tạo ra cơ sở kinh tế học rõ ràng cho sự can thiệp của nhà nước, song can thiệp phải được thiết kế đúng mục tiêu và đúng liều lượng để không bóp méo thêm thị trường.

4.4. Nguyên nhân về Cấu trúc Ngành

Quy mô nhỏ và phân tán của các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp văn hóa khiến họ không đủ sức đầu tư vào sản xuất nội dung chất lượng cao, marketing quốc tế và xây dựng thương hiệu dài hạn. Sự thiếu vắng của các doanh nghiệp đầu tàu có đủ quy mô và năng lực để dẫn dắt ngành là điểm yếu cấu trúc đặc biệt nghiêm trọng. Trong khi đó, các tập đoàn công nghệ và truyền thông nước ngoài đang chiếm lĩnh phần lớn thị trường phân phối nội dung số tại Việt Nam, hút đi phần lớn giá trị gia tăng từ nội dung sáng tạo của người Việt Nam.

5. KHUNG CHÍNH SÁCH ĐỀ XUẤT

5.1. Nguyên tắc Định hướng Chiến lược

Trước khi đề xuất các giải pháp cụ thể, cần xác lập rõ nguyên tắc định hướng chiến lược tổng quát. Bước ngoặt tư duy quan trọng nhất là chuyển từ quan niệm văn hóa là lĩnh vực phúc lợi cần nhà nước bao cấp sang quan niệm văn hóa là ngành kinh tế chiến lược cần nhà nước kiến tạo môi trường và thị trường vận hành. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, không phải vai trò sản xuất trực tiếp. Thị trường là cơ chế phân bổ nguồn lực chủ đạo, nhưng cần được hỗ trợ và điều tiết để khắc phục thất bại thị trường. Văn hóa vừa là hàng hóa kinh tế vừa là tài sản công, nên chính sách phải cân bằng hai mục tiêu: tối đa hóa giá trị kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

5.2. Hoàn thiện Thể chế và Pháp luật

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là xây dựng Luật Công nghiệp Văn hóa riêng biệt với tư duy tiếp cận theo hướng thúc đẩy thị trường, thay vì chủ yếu mang tính quản lý và kiểm soát như hiện nay. Luật này cần xác định rõ ràng 12 phân ngành công nghiệp văn hóa, cơ chế ưu đãi thuế, điều kiện thành lập và hoạt động của doanh nghiệp văn hóa, cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đặc thù và khung pháp lý cho các hình thức hợp tác công, tư trong lĩnh vực văn hóa.

Song song với đó, cần thành lập Ủy ban Quốc gia về Kinh tế Sáng tạo trực thuộc Thủ tướng Chính phủ, với chức năng điều phối liên bộ, xây dựng chính sách tổng thể và giám sát thực hiện chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia. Cơ quan này cần có đủ thẩm quyền để giải quyết các vướng mắc liên bộ và đảm bảo sự nhất quán trong chính sách giữa các bộ, ngành có liên quan.

Cải cách hệ thống bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cần được tiến hành theo hướng tăng mức xử phạt vi phạm để tạo đủ tính răn đe, thành lập tòa án chuyên trách về sở hữu trí tuệ để xét xử nhanh chóng và chuyên nghiệp các tranh chấp, và số hóa toàn bộ hệ thống đăng ký bảo hộ để giảm chi phí và thời gian tuân thủ. Áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực nội dung số là cần thiết để tránh tình trạng quy định pháp luật lạc hậu so với tốc độ phát triển của công nghệ.

5.3. Phát triển Thị trường Vốn Sáng tạo

Giải pháp về vốn cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp sáng tạo, vốn không có nhiều tài sản vật chất để thế chấp nhưng sở hữu tài sản trí tuệ có giá trị. Cần thành lập Quỹ Đầu tư Phát triển Công nghiệp Văn hóa Quốc gia với nguồn vốn hỗn hợp từ ngân sách nhà nước và vốn tư nhân, hoạt động theo mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm, chấp nhận rủi ro cao để tài trợ cho các dự án sáng tạo ở giai đoạn ươm mầm mà thị trường vốn thương mại không sẵn sàng tài trợ.

Cần xây dựng cơ chế bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp công nghiệp văn hóa vay vốn ngân hàng với tài sản thế chấp là quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm bản quyền tác phẩm, bằng sáng chế và nhãn hiệu. Điều này đòi hỏi phải xây dựng hệ thống thẩm định và định giá tài sản trí tuệ chuyên nghiệp, hiện đang là khoảng trống lớn trong hệ thống tài chính Việt Nam. Về thuế, cần áp dụng các ưu đãi có mục tiêu như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp công nghiệp văn hóa trong giai đoạn đầu, miễn thuế giá trị gia tăng cho sản phẩm văn hóa xuất khẩu và khấu trừ thuế cho chi phí nghiên cứu, phát triển sản phẩm sáng tạo.

5.4. Phát triển Nguồn Nhân lực Sáng tạo

Đây là lĩnh vực cần đầu tư dài hạn và kiên nhẫn nhất vì kết quả chỉ thể hiện sau nhiều năm. Trước tiên, cần cải cách chương trình đào tạo của các trường nghệ thuật và văn hóa hiện có theo hướng tích hợp kỹ năng kinh doanh, marketing, quản lý dự án và pháp luật sở hữu trí tuệ vào chương trình học. Sinh viên nghệ thuật cần được trang bị năng lực để tự tổ chức kinh doanh từ tài năng sáng tạo của mình, thay vì chỉ có thể làm việc trong các đơn vị sự nghiệp nhà nước.

Cần xây dựng chương trình đào tạo và thu hút nhân tài ở giao điểm giữa văn hóa, công nghệ và kinh doanh lực lượng doanh nhân sáng tạo mà Việt Nam đang thiếu hụt nghiêm trọng. Hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế hàng đầu trong lĩnh vực kinh tế sáng tạo để đưa sinh viên và giảng viên đi đào tạo, đồng thời thu hút chuyên gia quốc tế về giảng dạy tại Việt Nam là con đường ngắn nhất để nâng cao năng lực đào tạo.

Tích hợp giáo dục sáng tạo theo mô hình STEAM có bổ sung thành phần nghệ thuật vào chương trình phổ thông quốc gia sẽ tạo ra nền tảng nhân lực sáng tạo dài hạn, đồng thời giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng biểu đạt sáng tạo ngay từ nhỏ.

5.5. Xây dựng Hệ sinh thái Sáng tạo Tích hợp

Phát triển các trung tâm sáng tạo quốc gia tại các đô thị lớn và các địa phương có di sản văn hóa nổi bật, theo mô hình tích hợp không gian làm việc sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp văn hóa, không gian trình diễn và kinh doanh sản phẩm văn hóa. Các trung tâm này cần được thiết kế như hệ sinh thái mở, nơi nghệ sĩ, doanh nghiệp, nhà đầu tư, trường đại học và chính quyền địa phương cùng tham gia và tương tác.

Xây dựng nền tảng kinh tế sáng tạo số Việt Nam một hệ sinh thái số chủ quyền để sản xuất, phân phối và thương mại hóa nội dung văn hóa Việt Nam trong và ngoài nước là yêu cầu chiến lược trong bối cảnh kinh tế số. Nếu không có nền tảng phân phối riêng, các nội dung sáng tạo của người Việt sẽ tiếp tục phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài và bị lấy đi phần lớn giá trị gia tăng.

Đặc biệt, cần đầu tư thiết kế các vành đai kinh tế sáng tạo xung quanh các điểm di sản UNESCO và các trung tâm văn hóa lịch sử, xây dựng hệ sinh thái kinh tế đầy đủ gắn kết với di sản bao gồm lưu trú boutique, ẩm thực nghệ thuật, workshop thủ công truyền thống, chương trình trải nghiệm văn hóa và không gian mua sắm sản phẩm văn hóa chất lượng cao. Mô hình này đã thành công rực rỡ ở Hội An và cần được nhân rộng có hệ thống ra nhiều địa phương khác.

5.6. Chiến lược Xuất khẩu Văn hóa

Xây dựng và thực thi chiến lược xuất khẩu văn hóa quốc gia là nhiệm vụ mà Việt Nam đã trì hoãn quá lâu. Cần xác định các thị trường mục tiêu ưu tiên dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, xu hướng tiêu dùng văn hóa tại từng thị trường và lợi thế cạnh tranh của từng phân ngành văn hóa Việt Nam. Mạng lưới ngoại giao văn hóa qua các Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại nước ngoài cần được nâng cấp và trao thêm nguồn lực để thực hiện chức năng xúc tiến xuất khẩu văn hóa một cách chuyên nghiệp, chứ không chỉ dừng ở các hoạt động giới thiệu văn hóa truyền thống mang tính nghi lễ.

Hỗ trợ các doanh nghiệp và nghệ sĩ tham gia các chợ quốc tế, liên hoan phim, triển lãm nghệ thuật và các sự kiện văn hóa toàn cầu thông qua cơ chế tài trợ minh bạch và cạnh tranh. Xây dựng thương hiệu quốc gia gắn liền với văn hóa “Vietnam: Original and Unique” hay một định vị tương tự cần được đầu tư bài bản và duy trì nhất quán trong nhiều năm.

5.7. Tận dụng Chuyển đổi Số và Công nghệ Mới

Chuyển đổi số tạo ra cơ hội chưa từng có để dân chủ hóa sản xuất văn hóa và mở rộng thị trường tiêu thụ. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo, chuỗi khối và thế giới ảo metaverse đang tạo ra các hình thức sản xuất và tiêu dùng văn hóa hoàn toàn mới. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu và thử nghiệm việc ứng dụng các công nghệ này vào ngành công nghiệp văn hóa, thay vì chờ đến khi các công ty nước ngoài đã định hình thị trường mới gia nhập ở thế bất lợi.

Xây dựng bản đồ tài nguyên văn hóa số quốc gia cơ sở dữ liệu mở về di sản văn hóa vật thể và phi vật thể với chất lượng số hóa cao sẽ tạo ra nguồn tài nguyên chung cho các doanh nghiệp và cá nhân sáng tạo, đồng thời bảo tồn di sản trước nguy cơ mai một. Đây vừa là nhiệm vụ bảo tồn văn hóa vừa là đầu tư cơ sở hạ tầng cho ngành công nghiệp văn hóa.

6. LỘ TRÌNH THỰC HIỆN

Để cụ thể hóa các giải pháp chính sách, bài báo đề xuất lộ trình phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam theo bốn giai đoạn gắn với mục tiêu phát triển quốc gia.

Giai đoạn thứ nhất từ năm 2025 đến năm 2030 là giai đoạn đặt nền móng, tập trung vào hoàn thiện khung thể chế, xây dựng hệ sinh thái cơ bản và nâng cao nhận thức về kinh tế công nghiệp văn hóa. Mục tiêu cần đạt là đưa đóng góp của công nghiệp văn hóa lên 7% GDP và hoàn thành xây dựng các cơ sở pháp lý, thể chế nền tảng.

Giai đoạn thứ hai từ năm 2030 đến năm 2035 là giai đoạn tăng tốc, tập trung vào xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia và đẩy mạnh xuất khẩu văn hóa. Mục tiêu là đạt 3 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu văn hóa và có ít nhất 5 thương hiệu văn hóa Việt Nam được nhận biết rộng rãi tại thị trường quốc tế.

Giai đoạn thứ ba từ năm 2035 đến năm 2040 là giai đoạn vươn tầm, hướng đến việc Việt Nam lọt vào top 30 quốc gia sáng tạo trên thế giới theo xếp hạng của Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu. Đóng góp của công nghiệp văn hóa cần đạt 10% GDP, tương đương mức hiện tại của Vương quốc Anh.

Giai đoạn thứ tư từ năm 2040 đến năm 2045 là giai đoạn khẳng định, với mục tiêu Việt Nam trở thành trung tâm công nghiệp văn hóa của khu vực Đông Nam Á, đạt kim ngạch xuất khẩu văn hóa 10 tỷ USD và đóng góp tích cực vào bản đồ văn hóa toàn cầu.

7. THẢO LUẬN

7.1. Cơ hội Lịch sử trong Kỷ nguyên Vươn mình

Khái niệm kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không chỉ là tuyên ngôn chính trị mà còn phản ánh cửa sổ cơ hội kinh tế có thực mà Việt Nam đang đứng trước. Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy rằng các quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình thành công thường gắn liền với việc phát triển thành công các ngành kinh tế dựa trên tri thức và bản sắc, trong đó công nghiệp văn hóa đóng vai trò quan trọng. Hàn Quốc là trường hợp điển hình và thuyết phục nhất: sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 – 1998, Chính phủ Hàn Quốc đã đầu tư chiến lược vào công nghiệp văn hóa như một trong những trụ cột tái cơ cấu kinh tế, và chỉ trong vòng 25 năm, Làn sóng Hallyu đã trở thành thương hiệu quốc gia có giá trị hàng trăm tỷ USD, không chỉ tạo ra doanh thu trực tiếp từ xuất khẩu văn hóa mà còn kéo theo xuất khẩu hàng tiêu dùng, du lịch và thu hút đầu tư nước ngoài.

Điều kiện để tận dụng cơ hội này đang hội tụ một cách hiếm có tại Việt Nam. Dân số trẻ với tỷ lệ sử dụng internet và mạng xã hội cao tạo ra cả lực lượng sáng tạo nội dung dồi dào lẫn thị trường tiêu dùng văn hóa số năng động. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm liên tiếp đã tạo ra tầng lớp trung lưu ngày càng lớn với nhu cầu tiêu dùng văn hóa tăng nhanh. Vị thế quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao, tạo ra nền tảng thuận lợi cho ngoại giao văn hóa và xuất khẩu văn hóa. Tuy nhiên, cơ hội này không tự nhiên biến thành kết quả mà đòi hỏi hành động chính sách quyết đoán và kịp thời.

7.2. Lợi thế Cạnh tranh Không thể Sao chép

Việt Nam có những lợi thế văn hóa riêng biệt mà không quốc gia nào có thể bắt chước hay cạnh tranh trực tiếp. Tính đa dạng văn hóa với 54 dân tộc mang lại kho tàng văn hóa vật thể và phi vật thể vô tận, từ âm nhạc dân gian, kiến trúc truyền thống đến trang phục, ẩm thực và nghi lễ văn hóa đặc trưng của từng tộc người. Lịch sử anh hùng với hàng nghìn năm đấu tranh dựng nước và giữ nước không chỉ là nguồn tự hào dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận cho điện ảnh, văn học, mỹ thuật và nghệ thuật biểu diễn. Ẩm thực Việt Nam được xếp hạng trong số những nền ẩm thực hấp dẫn nhất thế giới, có thể trở thành “đại sứ văn hóa” hiệu quả nhất và nền tảng cho xuất khẩu văn hóa ẩm thực. Vị trí địa lý ở giao điểm của các nền văn minh lớn của châu Á tạo ra một bản sắc văn hóa độc đáo, vừa mang hơi thở châu Á vừa có dấu ấn riêng không thể lẫn lộn.

Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh chỉ có giá trị khi được biến thành sản phẩm và dịch vụ có sức hấp dẫn trên thị trường. Khoảng cách giữa tiềm năng văn hóa và giá trị kinh tế được tạo ra chính là không gian mà chính sách và doanh nhân sáng tạo cần lấp đầy.

7.3. Những Cân nhắc Thận trọng

Bên cạnh những cơ hội, cần thẳng thắn nhìn nhận những thách thức và rủi ro trong quá trình phát triển công nghiệp văn hóa. Thứ nhất, thương mại hóa văn hóa nếu không có định hướng đúng đắn có thể dẫn đến đồng nhất hóa, làm mất đi sự đa dạng và bản sắc văn hóa nguyên gốc điều đã xảy ra ở nhiều điểm du lịch văn hóa nổi tiếng trên thế giới. Cần có cơ chế chính sách để đảm bảo rằng phát triển kinh tế không đồng nghĩa với bào mòn giá trị văn hóa. Thứ hai, lợi ích từ phát triển công nghiệp văn hóa cần được phân phối công bằng, đặc biệt đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số là chủ thể sáng tạo nhiều loại hình văn hóa độc đáo nhưng thường không được hưởng lợi xứng đáng khi văn hóa của họ được thương mại hóa. Thứ ba, sự phụ thuộc vào các nền tảng phân phối số của nước ngoài tạo ra rủi ro về chủ quyền kinh tế và văn hóa, đòi hỏi phải có chiến lược dài hạn để xây dựng năng lực phân phối nội dung số độc lập.

8. KẾT LUẬN

Công nghiệp văn hóa không phải là ngành phụ hay hoạt động xã hội đây là ngành kinh tế chiến lược có khả năng đóng góp 10 đến 15% GDP và hàng chục tỷ USD xuất khẩu cho Việt Nam trong vòng hai mươi năm tới, nếu được đầu tư, quản lý và phát triển đúng cách. Tiềm năng này hoàn toàn có cơ sở khoa học và thực tiễn, được chứng minh bởi kinh nghiệm phát triển của Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh Quốc và nhiều quốc gia khác đã thành công trong việc chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sức mạnh kinh tế.

Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc đặt ra yêu cầu mới và cơ hội mới cho công nghiệp văn hóa Việt Nam. Đất nước không thể vươn mình chỉ bằng xuất khẩu hàng hóa công nghiệp nhẹ hay thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lắp ráp chế tạo những mô hình tăng trưởng này có giới hạn tự nhiên và không thể đưa Việt Nam lên đẳng cấp của quốc gia phát triển. Để thực sự sánh vai với các cường quốc năm châu như kỳ vọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Việt Nam phải vươn mình bằng trí tuệ, sáng tạo và bản sắc văn hóa những thứ không quốc gia nào có thể bắt chước hay cạnh tranh.

Ba ưu tiên chính sách cấp bách nhất trong giai đoạn 2025 – 2030 bao gồm: hoàn thiện thể chế pháp lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ như điều kiện tiên quyết để kích hoạt đầu tư tư nhân vào công nghiệp văn hóa; xây dựng hệ sinh thái tài chính sáng tạo với các công cụ vốn phù hợp đặc thù của ngành; và phát triển hệ sinh thái sáng tạo tích hợp, kết nối nghệ sĩ, doanh nghiệp, nhà đầu tư và công nghệ số trong một môi trường thuận lợi cho sáng tạo và thương mại hóa.

Văn hóa Việt Nam đã trường tồn qua hàng nghìn năm lịch sử đầy biến động và thử thách. Sức sống bền bỉ đó chính là bằng chứng hùng hồn nhất về sức mạnh nội sinh của nền văn hóa dân tộc. Nhiệm vụ của thế hệ hôm nay không chỉ là gìn giữ di sản đó, mà còn phải chuyển hóa nó thành sức mạnh kinh tế trong kỷ nguyên mới vừa bảo vệ và phát huy bản sắc dân tộc, vừa tạo ra giá trị kinh tế thiết thực, góp phần đưa đất nước vươn tầm cao mới trên bản đồ thế giới trong kỷ nguyên vươn mình vĩ đại của dân tộc Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước. Hà Nội.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2022). Báo cáo thực trạng và giải pháp phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa. Hà Nội.

Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật. Hà Nội.

Florida, R. (2002). The Rise of the Creative Class. Basic Books. New York.

Howkins, J. (2001). The Creative Economy: How People Make Money from Ideas. Penguin Press. London.

Landry, C. (2000). The Creative City: A Toolkit for Urban Innovators. Earthscan. London.

North, D.C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press. Cambridge.

Thủ tướng Chính phủ (2016). Quyết định số 1755/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Hà Nội.

Throsby, D. (2001). Economics and Culture. Cambridge University Press. Cambridge.

Tổng cục Thống kê (2023). Niên giám thống kê 2022. Nhà xuất bản Thống kê. Hà Nội.

UNCTAD (2022). Creative Economy Outlook 2022: Trend in International Trade in Creative Industries. United Nations. Geneva.

UNESCO (2021). Re-Shaping Cultural Policies: Advancing Creativity for Development. UNESCO Publishing. Paris.

World Bank (2023). Vietnam 2045: Growing Rich and Green. World Bank Group. Washington DC.

Dương Đình Dũng

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất